abandoned person

abandoned person

A child stands alone on a quiet street corner, looking like an abandoned person.

Định nghĩa

Danh từ: Người bị bỏ rơi, người bị từ bỏ, người không còn hy vọng. Từ này chỉ một người mọi người hoặc xã hội đã mất hết hy vọng vào họ, hoặc người bị bỏ lại phía sau không sự quan tâm, chăm sóc.

dụ sử dụng
  • (Tổ chức từ thiện cung cấp nơi trú ẩn cho mọi người bị bỏ rơi trong thành phố.)
  • (Anh ấy cảm thấy như một người bị bỏ rơi sau khi gia đình chuyển đi không anh.)
  • (Xã hội thường phớt lờ người bị bỏ rơi sống trên đường phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to treat someone as an abandoned person": đối xử với ai đó như một người bị bỏ rơi, không còn hy vọng.

    • The community treated the old man as an abandoned person, offering him no help. (Cộng đồng đối xử với ông già như một người bị bỏ rơi, không giúp đỡ cho ông.)
  • "to become an abandoned person": trở thành người bị bỏ rơi, mất hết hy vọng.

    • After losing his job and family, he became an abandoned person in his own eyes. (Sau khi mất việc gia đình, anh ấy trở thành người bị bỏ rơi trong chính mắt mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Abandoned (tính từ): bị bỏ rơi, bị từ bỏ. (Không phải "abandoned person" tính từ mô tả trạng thái.)

    • The abandoned house was falling apart. (Ngôi nhà bị bỏ rơi đang đổ nát.)
  • Abandonment (danh từ): sự bỏ rơi, sự từ bỏ.

    • The child suffered from abandonment by his parents. (Đứa trẻ chịu đựng sự bỏ rơi của cha mẹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Người bị ruồng bỏ: người bị xã hội hoặc cộng đồng từ chối.
  • Kẻ bị bỏ lại: người bị bỏ lại phía sau không được quan tâm.
  • Ngườigia cư: trong một số ngữ cảnh, "abandoned person" có thể ám chỉ ngườigia cư, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa.
Thành ngữ liên quan
  • "A lost cause": một điều hoặc người không còn hy vọng cứu vãn (gần nghĩa với "abandoned person").

    • They considered him a lost cause, an abandoned person beyond help. (Họ coi anh ấy một trường hợpvọng, một người bị bỏ rơi không thể cứu giúp.)
  • "Left to one's fate": bị bỏ mặc cho số phận.

    • The abandoned person was left to his fate on the streets. (Người bị bỏ rơi bị bỏ mặc cho số phận trên đường phố.)